WinHSK

辜负

HSK7-9v
0 · Lv.1
gūfù

phụ lòng; làm thất vọng

fail to live up to; let down; be unworthy of; disappoint 辜负

漢越 cô phụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对不住 (别人的好意、期望或帮助)
义项 vHSK7-9

phụ lòng; làm thất vọng

对不住 (别人的好意、期望或帮助)

免费例句

不辜负您的期望。

Bù gūfù nín de qīwàng.

HSK5

Không phụ lòng kỳ vọng của anh.

I will not let your expectations down.

希望你别辜负了我。

Xīwàng nǐ bié gūfù le wǒ.

HSK5

Mong cậu đừng làm tôi thất vọng.

I hope you won't let me down.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50