WinHSK

辞赋

HSK6n
0 · Lv.1

từ phú (một thể loại văn học)

literary form like fu , descriptive prose interspersed with verse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 汉朝人集屈原等所作的赋称为楚辞,因此后人泛称赋体文学为辞赋
义项 nHSK6

từ phú (một thể loại văn học)

汉朝人集屈原等所作的赋称为楚辞,因此后人泛称赋体文学为辞赋

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan