WinHSK

辣彼

HSK5n
0 · Lv.1

LaPierre (tên riêng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 可能指某种辣味食物或名称。
义项 nHSK5

LaPierre (tên riêng)

可能指某种辣味食物或名称。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan