WinHSK

辣酱

HSK6n
0 · Lv.1
jiàng

tương ớt; sốt ớt

thick pepper/chilli sauce; chilli paste

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用辣椒、大豆等制成的酱
义项 nHSK6

tương ớt; sốt ớt

用辣椒、大豆等制成的酱

免费例句

公司生产的辣酱上市之前,老总准备做宣传广告。

HSK5

旧广告很快撤下来,员工们以为第二天就能看到他们的辣酱广告了。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50