拼
辨别
HSK7-9v 0 · Lv.1
biànbié
phân rõ; phân biệt
漢越 biện biệt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 找出不同事物的特点,加以区分
等级
义项 ①v≈HSK7-9
phân rõ; phân biệt
找出不同事物的特点,加以区分
免费例句
学生们需要辨别信息。
Xuéshēng men xūyào biànbié xìnxī.
≈HSK5
Học sinh cần phân biệt thông tin.
Students need to distinguish information.
我们需要学会辨别真假。
Wǒmen xūyào xuéhuì biànbié zhēnjiǎ.
≈HSK5
Chúng ta cần học cách phân biệt thật giả.
We need to learn to distinguish truth from falsehood.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分