WinHSK

辩解

HSK7-9v
0 · Lv.1
biànjiě

biện giải; giãi bày; bày tỏ; biện bạch; thanh minh; bàn giải; cãi lẽ; giải thích rõ

漢越 biện giải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对受人指责的某种见解或行为加以解释;用以消除这种指责或减少其严重性
义项 vHSK7-9

biện giải; giãi bày; bày tỏ; biện bạch; thanh minh; bàn giải; cãi lẽ; giải thích rõ

对受人指责的某种见解或行为加以解释;用以消除这种指责或减少其严重性

免费例句

他没辩解,而是对新馆长说:“大家都认为我临走前还干了件坏事,可我还是得这么做,因为这样的员工不能留给你。

HSK5

他不断辩解,但没人相信。

Tā bùduàn biànjiě, dàn méi rén xiāngxìn.

HSK6

Anh ta liên tục biện bạch, nhưng không ai tin.

He kept making excuses, but no one believed him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan