拼
边贸
HSK6n 0 · Lv.1
biānmào
Hàng tiểu ngạch; biên mậu; thương mại biên giới
border/frontier trade 参见:边境贸易
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 边贸是指在国与国之间的边界地区进行的贸易活动。
等级
义项 ①n≈HSK6
Hàng tiểu ngạch; biên mậu; thương mại biên giới
边贸是指在国与国之间的边界地区进行的贸易活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分