拼
边际
HSK4n 0 · Lv.1
biānjì
giới hạn; giới tuyến; biên giới; bến bờ; bờ bến
漢越 biên tế
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 沿边的部分,常用为边界的意思,只用于书面语
等级
义项 ①n≈HSK4
giới hạn; giới tuyến; biên giới; bến bờ; bờ bến
沿边的部分,常用为边界的意思,只用于书面语
免费例句
人类的探索没有边际。
Rén lèi de tàn suǒ méi yǒu biān jì.
≈HSK5
Sự khám phá của loài người không có giới hạn.
Human exploration has no boundaries.
他们的友谊没有边际。
Tā men de yǒu yì méi yǒu biān jì.
≈HSK5
Tình bạn của họ không có giới hạn.
Their friendship has no boundaries.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分