拼
辽辽
HSK7-9n 0 · Lv.1
liáoliáo
liêu; mênh mông; xa xăm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 辽辽是形容广阔、遥远的样子。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
liêu; mênh mông; xa xăm
辽辽是形容广阔、遥远的样子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
liêu; mênh mông; xa xăm
liêu; mênh mông; xa xăm
辽辽是形容广阔、遥远的样子。