拼
辽阔
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liáokuò
bao la; bát ngát; mênh mông; rộng lớn
漢越 liêu khoát
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 非常广阔
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
bao la; bát ngát; mênh mông; rộng lớn
非常广阔
免费例句
看到辽阔的大海,水手兴奋地冲进了波涛里,可是这个不会游泳的人还是坐在沙滩上。
≈HSK5
我的心像大海一样辽阔。
Wǒ de xīn xiàng dàhǎi yīyàng liàokuò.
≈HSK5
Tâm hồn tôi rộng lớn như biển xanh.
My heart is as vast as the ocean.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分