WinHSK

迂缓

HSK1adj
0 · Lv.1
huǎn

chậm chạp; lù đù

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (行动) 退缓;不直截
义项 adjHSK1

chậm chạp; lù đù

(行动) 退缓;不直截

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan