拼
迂腐
HSK1adj 0 · Lv.1
yūfǔ
cổ hủ; bảo thủ; thủ cựu (lời nói, việc làm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (言谈、行事) 拘泥于陈旧的准则,不适应新时代
等级
义项 ①adj≈HSK1
cổ hủ; bảo thủ; thủ cựu (lời nói, việc làm)
(言谈、行事) 拘泥于陈旧的准则,不适应新时代
免费例句
他的想法太迂腐了。
tā de xiǎngfǎ tài yūfǔ le.
≈HSK6
Suy nghĩ của anh ấy quá bảo thủ.
His ideas are too pedantic.
他这人有点儿迂腐。
Tā zhè rén yǒudiǎnr yūfǔ.
≈HSK6
Anh ta có hơi cổ hủ.
He is a bit pedantic and old-fashioned.
他的想法太迂腐了。
Tā de xiǎngfǎ tài yūfǔ le.
≈HSK7-9
Suy nghĩ của anh ấy quá bảo thủ.
His ideas are too pedantic and outdated.
他这人有点儿迂腐。
Tā zhè rén yǒudiǎnr yūfǔ.
≈HSK7-9
Anh ta có hơi cổ hủ.
He is a bit pedantic.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分