拼
迂阔
HSK1adj 0 · Lv.1
yūkuò
viển vông; không tưởng; không thiết thực; không thực tế
high-sounding and impractical [ 相关词条 ] 迂阔之论 [名] impractical view
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
viển vông; không tưởng; không thiết thực; không thực tế
high-sounding and impractical [ 相关词条 ] 迂阔之论 [名] impractical view