拼
迅猛
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xùnměng
mạnh mẽ; mãnh liệt; nhanh chóng
漢越 tấn mãnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迅速而猛烈
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
mạnh mẽ; mãnh liệt; nhanh chóng
迅速而猛烈
免费例句
这个城市的经济增长迅猛。
Zhège chéngshì de jīngjì zēngzhǎng xùnměng.
≈HSK6
Nền kinh tế thành phố này phát triển mạnh mẽ.
The economic growth of this city is rapid and fierce.
这场暴风雨来得异常迅猛。
Zhè chǎng bàofēngyǔ lái de yìcháng xùnměng.
≈HSK6
Cơn mưa bão này đến rất nhanh chóng.
This storm came with unusual ferocity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分