WinHSK

过剩

HSK7-9v
0 · Lv.1
guòshèng

quá thừa; dồi dào; thừa thãi; quá dư; thừa ứa

漢越 quá thặng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数量大大超过需要的限度
  2. 供给远远超过需要或市场购买力
义项 adjHSK7-9

quá thừa; dồi dào; thừa thãi; quá dư; thừa ứa

数量大大超过需要的限度

免费例句

中国面临劳动力过剩问题。

Zhōngguó miànlín láodònglì guòshèng wèntí.

HSK6

Trung Quốc đang đối mặt với vấn đề lao động thừa.

China faces the problem of labor surplus.

产品过剩让价格大幅下降。

Chǎnpǐn guòshèng ràng jiàgé dàfú xiàjiàng.

HSK6

Sản phẩm dư thừa khiến giá giảm mạnh.

Product surplus caused prices to drop sharply.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

dư thừa; cung vượt quá cầu (cung cấp vượt quá nhu cầu)

供给远远超过需要或市场购买力

免费例句

产品过剩导致价格下降。

Chǎnpǐn guòshèng dǎozhì jiàgé xiàjiàng.

HSK6

Cung vượt quá cầu dẫn đến giá giảm.

Overproduction leads to a drop in prices.

供给过剩导致生产过剩。

Gōngjǐ guòshèng dǎozhì shēngchǎn guòshèng.

HSK6

Cung vượt quá cầu dẫn đến sản xuất dư thừa.

Excess supply leads to overproduction.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50