拼
过奖
HSK7-9v 0 · Lv.1
guòjiǎng
quá khen (lời nói khiêm tốn)
漢越 quá tưởng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 谦辞; 过分的表扬或夸奖 (用于对方赞扬自己时)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
quá khen (lời nói khiêm tốn)
谦辞; 过分的表扬或夸奖 (用于对方赞扬自己时)
免费例句
您过奖了,实在不敢当。
Nín guò jiǎng le, shízài bù gǎn dāng.
≈HSK5
Ngài quá khen rồi, tôi thực sự không dám nhận.
You flatter me, I really don't deserve it.
您过奖了,还得感谢其他部门的支持。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分