WinHSK

过硬

HSK7-9adj
0 · Lv.1
guòyìng

vững chắc; vững vàng

漢越 quá ngạnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 禁受得起严格的考验或检验
义项 adjHSK7-9

vững chắc; vững vàng

禁受得起严格的考验或检验

免费例句

他有过硬的管理经验。

Tā yǒu guòyìng de guǎnlǐ jīngyàn.

HSK6

Anh ấy có kinh nghiệm quản lý vững chắc.

He has solid management experience.

我们想要成功,唯一的办法就是脚踏实地,勤奋学习,只有练就一身过硬的真本领,才能经受住考验。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan