WinHSK

近期

HSK5n
0 · Lv.1
jìnqī

dạo này; gần đây; thời gian gần đây

漢越 cận kỳ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 最近的一段时间
义项 nHSK5

dạo này; gần đây; thời gian gần đây

最近的一段时间

免费例句

他近期工作非常忙碌。

Tā jìnqī gōngzuò fēicháng mánglù.

HSK4

Gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc.

He has been very busy with work recently.

近期市场变化较为频繁。

Jìnqī shìchǎng biànhuà jiào wéi pínfán.

HSK5

Thị trường gần đây biến động tương đối nhiều.

The market has been changing relatively frequently recently.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan