WinHSK

近来

HSK6n
0 · Lv.1
jìnlái

gần đây; dạo này; vừa qua

in the past few days/months; recently; lately; of late 你 近来 在干些什么? What have you been doing lately? 他 近来

漢越 cận lai

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指过去不久到现在的一段时间
义项 nHSK6

gần đây; dạo này; vừa qua

指过去不久到现在的一段时间

免费例句

他最近工作很努力。

Tā zuìjìn gōngzuò hěn nǔlì.

HSK3

Vừa qua anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

He has been working very hard recently.

你最近过得怎么样?

Nǐ zuìjìn guò de zěnmeyàng?

HSK3

Cuộc sống của bạn dạo này thế nào?

How have you been lately?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan