拼
还价
HSK4v 0 · Lv.1
huánjià
trả giá; mặc cả
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (还价儿) 买方因嫌货价高而说出愿付的价格
等级
义项 ①v≈HSK4
trả giá; mặc cả
(还价儿) 买方因嫌货价高而说出愿付的价格
免费例句
你能还价吗?
Nǐ néng huánjià ma?
≈HSK5
Bạn có thể trả giá được không?
Can you bargain?
她不想还价。
Tā bù xiǎng huánjià.
≈HSK5
Cô ấy không muốn trả giá.
She doesn't want to bargain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分