拼
还未
HSK5adv 0 · Lv.1
háiwèi
chưa; vẫn chưa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 还未是指某个事情或状态尚未发生或完成。
等级
义项 ①adv≈HSK5
chưa; vẫn chưa
还未是指某个事情或状态尚未发生或完成。
免费例句
这本字典的新版本还未通行。
Zhè běn zìdiǎn de xīn bǎnběn hái wèi tōngxíng.
≈HSK4
Phiên bản mới của cuốn từ điển này vẫn chưa được sử dụng rộng rãi.
The new edition of this dictionary is not yet in common use.
妈妈问孩子,为什么这次考试的结果这么差。孩子回答说,很简单,因为我们还未发力。
Māma wèn háizi, wèishénme zhè cì kǎoshì de jiéguǒ zhème chà. Háizi huídá shuō, hěn jiǎndān, yīnwèi wǒmen hái wèi fālì.
≈HSK5
Người mẹ hỏi đứa con tại sao kết quả thi lần này lại tệ như vậy. Đứa trẻ trả lời, rất đơn giản, vì chúng con chưa nỗ lực.
Mom asked the child why the exam result was so bad. The child replied, 'It's simple, because we haven't tried hard yet.'
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分