拼
还行
HSK3phrase 0 · Lv.1
háixíng
vẫn ổn; cũng được; tạm ổn; cũng tạm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相当好或令人满意
等级
义项 ①phrase≈HSK3
vẫn ổn; cũng được; tạm ổn; cũng tạm
相当好或令人满意
免费例句
我的汉语水平还行。
Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng hái xíng.
≈HSK3
Trình độ tiếng Trung của tôi cũng tạm được.
My Chinese level is okay.
这件衣服质量还行。
Zhè jiàn yīfu zhìliàng hái xíng.
≈HSK3
Chất lượng của bộ quần áo này cũng tạm được.
The quality of this piece of clothing is okay.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分