WinHSK

这儿

HSK1pro
0 · Lv.1
zhèr

ở đây, ở vị trí này

漢越 giá nhi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这里
  2. 这时候 (只用在''打、从、由''后面)
义项 proHSK1

ở đây, ở vị trí này

免费例句

我们可以在这儿休息一下。

Wǒmen kěyǐ zài zhèr xiūxi yīxià.

HSK2

Chúng ta có thể nghỉ ngơi một chút ở đây.

We can rest here for a while.

是,大家都在这儿等着呢。

HSK2

能来这儿学习汉语,我很高兴。

HSK1

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan