WinHSK

这时

HSK2pro
0 · Lv.1
zhèshí

vào lúc này; tại thời điểm này

漢越 giá thì

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指跟说话人所述事情同时的时间
义项 proHSK2

vào lúc này; tại thời điểm này

指跟说话人所述事情同时的时间

免费例句

这时,他们听到了声音。

Zhè shí, tāmen tīngdào le shēngyīn.

HSK2

Lúc này, họ nghe thấy âm thanh.

At this moment, they heard a sound.

这时,天开始下雨了。

Zhè shí, tiān kāishǐ xiàyǔ le.

HSK3

Lúc này, trời bắt đầu mưa.

At this moment, it started to rain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50