拼
进攻
HSK7-9v 0 · Lv.1
jìngōng
tiến công; tấn công; tiến đánh (quân địch)
attack 向对方的球门发起简洁、快速的 进攻 launch a concise and fast attack towards the opponent's goal [ 相关词条 ] 进攻性武器 [名] offensive weapons
漢越 tiến công
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 接近敌人并主动攻击
- 在比赛中主动向对方发出攻击
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiến công; tấn công; tiến đánh (quân địch)
接近敌人并主动攻击
免费例句
军队开始进攻敌人。
Jūnduì kāishǐ jìngōng dírén.
≈HSK5
Quân đội bắt đầu tấn công kẻ địch.
The army began to attack the enemy.
指挥官命令停止进攻。
Zhǐhuīguān mìnglìng tíngzhǐ jìngōng.
≈HSK5
Chỉ huy ra lệnh ngừng tấn công.
The commander ordered the attack to stop.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
tiến công (thi đấu)
在比赛中主动向对方发出攻击
免费例句
他们进攻得很果断。
Tāmen jìngōng de hěn guǒduàn.
≈HSK5
Họ tiến công rất quyết đoán.
They attacked decisively.
我们准备好进攻了。
Wǒmen zhǔnbèi hǎo jìngōng le.
≈HSK5
Chúng tôi đã sẵn sàng tiến công rồi.
We are ready to attack.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分