WinHSK

远处

HSK5n
0 · Lv.1
yuǎnchù

ở xa; nơi xa; phía xa; phương xa

漢越 viễn xứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 遥远的地方
义项 nHSK5

ở xa; nơi xa; phía xa; phương xa

遥远的地方

免费例句

我喜欢在远处看风景。

Wǒ xǐhuān zài yuǎnchù kàn fēngjǐng.

HSK4

Tôi thích ngắm cảnh ở xa.

I like to view the scenery from a distance.

远处有一片美丽的花田。

Yuǎnchù yǒu yí piàn měilì de huā tián.

HSK4

Ở xa có một cánh đồng hoa đẹp.

There is a beautiful flower field in the distance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan