拼
远虑
HSK4n 0 · Lv.1
yuǎnlǜ
lo xa; nhìn xa trông rộng; viễn lự; nghĩ xa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长远考虑
等级
义项 ①n≈HSK4
lo xa; nhìn xa trông rộng; viễn lự; nghĩ xa
长远考虑
免费例句
人无远虑,必有近忧。
rén wú yuǎn lǜ, bì yǒu jìn yōu.
≈HSK6
Người không biết lo xa, ắt có hoạ gần.
If a man takes no thought about what is distant, he will find sorrow near at hand.
“人无远虑,必有近忧。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分