WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
远远
HSK6
adj
0 · Lv.1
yuǎnyuǎn
xa; vượt xa; bỏ xa; tốt hơn
漢越 viễn viễn
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
永永远远
yǒng yǒng yuǎn yuǎn
HSK4
mãi mãi
远远不够
yuǎn yuǎn bú gòu
HSK6
còn lâu mới đủ
远远超过
yuǎn yuǎn chāo guò
HSK6
vượt xa
查词
复习
真题
工具
我的