WinHSK

违抗

HSK6v
0 · Lv.1
wéikànɡ

chống lại; làm trái; không tuân theo

漢越 vi kháng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 违反抗拒
义项 vHSK6

chống lại; làm trái; không tuân theo

违反抗拒

免费例句

他不敢违抗老师的命令。

Tā bù gǎn wéikàng lǎoshī de mìnglìng.

HSK6

Anh ấy không dám chống lại mệnh lệnh của giáo viên.

He dared not disobey the teacher's order.

士兵不能违抗上级的命令。

shì bīng bù néng wéi kàng shàng jí de mìng lìng.

HSK6

Người lính không thể làm trái lệnh cấp trên.

Soldiers cannot disobey orders from their superiors.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan