拼
连续
HSK5v 0 · Lv.1
liánxù
liên tục; liên tiếp
漢越 liên tục
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一个接着一个;接连不断
等级
义项 ①v≈HSK5
liên tục; liên tiếp
一个接着一个;接连不断
免费例句
他连续工作很久了。
tā lián xù gōng zuò hěn jiǔ le
≈HSK4
Anh ấy làm việc liên tục rất lâu rồi.
He has been working continuously for a long time.
她连续跑步半小时。
tā lián xù pǎo bù bàn xiǎo shí.
≈HSK4
Cô ấy liên tục chạy bộ nửa tiếng.
She ran continuously for half an hour.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分