WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
连续
HSK5
v
0 · Lv.1
liánxù
liên tục; liên tiếp
漢越 liên tục
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
不连续
bù lián xù
HSK5
không liên tục
连续体
lián xù tǐ
HSK5
liên tục thể
连续剧
liánxùjù
HSK3
phim bộ; phim nhiều tập; phim truyền hình
连续性
lián xù xìng
HSK5
tính liên tục
连续集
lián xù jí
HSK5
tập liên tục
连续不断
lián xù bú duàn
HSK5
tiếp diễn
查词
复习
真题
工具
我的