WinHSK

迟暮

HSK7-9n
0 · Lv.1
chí

tuổi xế chiều; tuổi về già

late life; twilight of one's life; old age 进入 迟暮 之年 be in the twilight of one's life 年近 迟暮 approach old age; become advanced in years

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻晚年
  2. 天快黑的时候;傍晚
义项 nHSK7-9

tuổi xế chiều; tuổi về già

比喻晚年

义项 nHSK7-9

chạng vạng

天快黑的时候;傍晚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan