拼
迢迢
HSK1adj 0 · Lv.1
tiáotiáo
xa xôi; xa xăm
faraway; distant; remote 参见:千里 迢迢
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容路途遥远
- 迢迢是形容距离远,时间长的样子。
等级
义项 ①adj≈HSK1
xa xôi; xa xăm
形容路途遥远
义项 ②adj≈HSK1
dằng dặc; xa xôi; xa cách
迢迢是形容距离远,时间长的样子。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分