WinHSK

迪拜

HSK7-9n
0 · Lv.1
bài

Dubai (một thành phố thuộc tiểu vương quốc Ả Rập)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一个城市,阿拉伯联合酋长国的一部分
义项 nHSK7-9

Dubai (một thành phố thuộc tiểu vương quốc Ả Rập)

一个城市,阿拉伯联合酋长国的一部分

免费例句

她可能正在迪拜。

Tā kěnéng zhèngzài Dí bài.

HSK3

Cô ấy có thể đang ở Dubai.

She might be in Dubai right now.

迪拜令人着迷。

Díbài lìng rén zháomí.

HSK5

Dubai khiến người ta say mê.

Dubai is fascinating.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan