拼
迫害
HSK7-9v 0 · Lv.1
pòhài
hãm hại; bức hại; khủng bố
漢越 bách hại
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 压迫使受害 (多指政治性的)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hãm hại; bức hại; khủng bố
压迫使受害 (多指政治性的)
免费例句
她在监狱中受到迫害。
Tā zài jiānyù zhōng shòudào pòhài.
≈HSK6
Cô ấy bị ngược đãi trong tù.
She was persecuted in prison.
政府迫害无辜百姓。
Zhèngfǔ pòhài wúgū bǎixìng.
≈HSK6
Chính phủ bức hại dân vô tội.
The government persecutes innocent people.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分