拼
迫胁
HSK6v, n 0 · Lv.1
pòxié
(nghĩa bóng) hẹp
coerce; force
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. narrow
- to coerce
等级
义项 ①v, n≈HSK6
(nghĩa bóng) hẹp
fig. narrow
义项 ②v, n≈HSK6
bắt buộc
to coerce
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
(nghĩa bóng) hẹp
coerce; force
(nghĩa bóng) hẹp
fig. narrow
bắt buộc
to coerce