WinHSK

迷津

HSK7-9v
0 · Lv.1
jīn

sai lầm; bến mê; con đường lầm lạc

a labyrinth of sth; wrong path 指点 迷津 point out where sb has gone astray; show sb how to get to the right path

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 使人迷惑的错误道路 (津原指渡河的地方,后来多指处世的方向)
义项 vHSK7-9

sai lầm; bến mê; con đường lầm lạc

使人迷惑的错误道路 (津原指渡河的地方,后来多指处世的方向)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50