拼
迷路
HSK5v 0 · Lv.1
mílù
lạc; đi lạc; lạc đường
labyrinth [ 相关词条 ] 迷路炎
漢越 mê lộ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 迷失道路
- 比喻失去了正确的方向
等级
义项 ①v≈HSK5
lạc; đi lạc; lạc đường
迷失道路
免费例句
小妹妹,你是不是迷路了?
Xiǎo mèimei, nǐ shì bù shì mílù le?
≈HSK3
Em gái ơi, em có bị lạc đường không?
Little girl, are you lost?
我们在森林里迷路了。
Wǒmen zài sēnlín lǐ mílù le.
≈HSK4
Chúng tôi bị lạc trong rừng.
We got lost in the forest.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
lạc lối; lạc hướng; mất phương hướng
比喻失去了正确的方向
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分