WinHSK

迷雾

HSK5n
0 · Lv.1
míwù

sương mù dày đặc

anything that misguides/misleads people

漢越 mê vụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 浓厚的雾
  2. 比喻使人迷失方向,脱离实际的事物
义项 nHSK5

sương mù dày đặc

浓厚的雾

免费例句

在迷雾中看不清航道。

Zài míwù zhōng kàn bù qīng hángdào.

HSK6

Trong làn sương mù dày đặc, tàu không nhìn thấy hướng đi.

The channel is not visible in the thick fog.

义项 nHSK5

làm mất phương hướng (sương mù)

比喻使人迷失方向,脱离实际的事物

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan