拼
追忆
HSK5v 0 · Lv.1
zhuīyì
hồi ức; nhớ lại
漢越 truy ức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 回忆
- 追想; 回想
等级
义项 ①v≈HSK5
hồi ức; nhớ lại
回忆
义项 ②v≈HSK5
hồi tưởng
追想; 回想
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồi ức; nhớ lại
hồi ức; nhớ lại
回忆
hồi tưởng
追想; 回想