拼
退却
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuìquè
rút lui
hang/shrink back; flinch; cower 临危 退却 flinch from danger 临场 退却 flinch at the scene
漢越 thoái khước
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 军队在作战中向后撤退
- 畏难后退;畏缩
- 向后退或缩; 畏缩
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rút lui
军队在作战中向后撤退
义项 ②v≈HSK7-9
thoái thác; rụt rè; lùi bước; chùn bước; từ nan; trùn; thoái khước
畏难后退;畏缩
免费例句
遇到挫折也不退却。
Yù dào cuòzhé yě bú tuìquè.
≈HSK6
Gặp khó khăn cũng không chùn bước.
He doesn't flinch even when facing setbacks.
义项 ③v≈HSK7-9
dừng bớt
向后退或缩; 畏缩
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分