拼
退款
HSK5n, v 0 · Lv.1
tuìkuǎn
hoàn tiền
refund; returned money
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 退还预收或多收的钱
- 退还的预收或多收的钱
等级
义项 ①v≈HSK5
hoàn tiền
退还预收或多收的钱
免费例句
请你尽快处理退款。
Qǐng nǐ jǐnkuài chǔlǐ tuìkuǎn.
≈HSK4
Xin hãy xử lý việc hoàn tiền nhanh chóng.
Please process the refund as soon as possible.
退款的程序很简单。
Tuìkuǎn de chéngxù hěn jiǎndān.
≈HSK4
Quy trình hoàn tiền rất đơn giản.
The refund process is very simple.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
tiền hoàn lại
退还的预收或多收的钱
免费例句
她希望得到一笔退款。
Tā xīwàng dédào yī bǐ tuìkuǎn.
≈HSK5
Cô ấy hy vọng nhận được một khoản tiền hoàn lại.
She hopes to get a refund.
我收到了一笔退款。
Wǒ shōudào le yī bǐ tuìkuǎn.
≈HSK5
Tôi đã nhận được một khoản tiền hoàn lại.
I received a refund.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分