WinHSK

退烧

HSK5v
0 · Lv.1
tuìshāo

hạ sốt; giảm sốt; hết sốt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 高于正常的体温降到正常也说退热
义项 vHSK5

hạ sốt; giảm sốt; hết sốt

高于正常的体温降到正常也说退热

免费例句

吃了药后,她的烧退了。

Chī le yào hòu, tā de shāo tuì le.

HSK3

Sau khi uống thuốc, cơn sốt của cô ấy giảm rồi.

After taking the medicine, her fever went down.

姐姐,你看,我已经退烧了。

Jiějie, nǐ kàn, wǒ yǐjīng tuìshāo le.

HSK4

Chị ơi, xem em hết sốt rồi này.

Sister, look, my fever has gone down.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50