WinHSK

退镀

HSK1v
0 · Lv.1
tuì

Tẩy xi (trong xi mạ)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Tẩy xi (trong xi mạ)
义项 vHSK1

Tẩy xi (trong xi mạ)

Tẩy xi (trong xi mạ)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan