拼
送给
HSK2v 0 · Lv.1
sònɡɡěi
tặng; đưa cho; gửi cho; tặng cho
漢越 tống cấp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 作为无偿物给予; 作为礼物而给予
等级
义项 ①v≈HSK2
tặng; đưa cho; gửi cho; tặng cho
作为无偿物给予; 作为礼物而给予
免费例句
这个送给你。
≈HSK2
妈妈,送给您,希望您喜欢。
≈HSK2
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分