WinHSK

逃亡

HSK7-9v
0 · Lv.1
táowáng

bỏ trốn; lưu vong; lánh nạn; trốn đi nơi khác

漢越 đào vong

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan