拼
逃学
HSK6v 0 · Lv.1
táoxué
bỏ học; trốn học (vô cớ nghỉ)
漢越 đào học
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 学生无故不上学
等级
义项 ①v≈HSK6
bỏ học; trốn học (vô cớ nghỉ)
学生无故不上学
免费例句
他为了看电影而逃学。
Tā wèile kàn diànyǐng ér táoxué.
≈HSK5
Cậu ấy đã trốn học để đi xem phim.
He skipped school to watch a movie.
学校有规定,禁止学生逃学。
Xuéxiào yǒu guīdìng, jìnzhǐ xuéshēng táoxué.
≈HSK5
Nhà trường có quy định, cấm học sinh trốn học.
The school has regulations that prohibit students from skipping class.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分