拼
逆鳞
HSK1n 0 · Lv.1
nìlín
vảy ngược (điểm yếu chí mạng); ngược vảy; vảy ngược
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逆鳞是指龙身上最敏感、最重要的鳞片,触碰到它会引发龙的愤怒。
等级
义项 ①n≈HSK1
vảy ngược (điểm yếu chí mạng); ngược vảy; vảy ngược
逆鳞是指龙身上最敏感、最重要的鳞片,触碰到它会引发龙的愤怒。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分