拼
逊位
HSK7-9v 0 · Lv.1
xùnwèi
thoái vị
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to abdicate
- to resign a position
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thoái vị
to abdicate
义项 ②v≈HSK7-9
từ chức một vị trí
to resign a position
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thoái vị
thoái vị
to abdicate
từ chức một vị trí
to resign a position