WinHSK

逐出

HSK5v
0 · Lv.1
zhúchū

Đuổi ra khỏi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 逐出,汉语词汇。拼音:zhú chū 释义:驱逐、赶出。
  2. nạng
  3. 赶走
义项 vHSK5

Đuổi ra khỏi

逐出,汉语词汇。拼音:zhú chū 释义:驱逐、赶出。

义项 vHSK5

nạng

nạng

义项 vHSK5

trục

赶走

免费例句

他因为叛逆被逐出了组织。

tā yīnwèi pànnì bèi zhúchū le zǔzhī.

HSK6

Anh ta bị trục xuất khỏi tổ chức vì phản bội.

He was expelled from the organization for rebellion.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50